Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hertzian wave

/'hə:tsiən'weiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hertzian wave

/'hə:tsiən'weiv/

danh từ

  • (raddiô) sóng Héc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...