hesitantly
phổ biến #16630
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hesitantly
//
* phó từ- do dự, ngại ngùng, lưỡng lự
Định nghĩa tiếng Anh
r. with hesitation; in a hesitant manner
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. with hesitation; in a hesitant manner
Đang tải...