hetaerae
/hi'tiərə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hetaerae
/hi'tiərə/
danh từ, số nhiều hetaerae /hi'tiəri:/
- đĩ quý phái, đĩ sang; gái hồng lâu
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...