Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hetairism

/hi'tiərizm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hetairism

/hi'tiərizm/

danh từ

  • chế độ nàng hầu vợ lẽ
  • (sử học) chế độ loạn hôn
Định nghĩa tiếng Anh

n. Alt. of Hetarism

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...