Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

heteroatom

/'hetәrәj,ætәm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

heteroatom

//

* danh từ
  • (hoá học) nguyên tử khác loại
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...