Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

heteroautotrophic

/'hetәrәj,ɔ:tәtrәjfik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

heteroautotrophic

//

* tính từ
  • thuộc loại cây tự dưỡng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...