Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

heterocercal

/,herәrә'sә:kl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

heterocercal

//

* tính từ
  • dị hình (vảy đuôi cá)
  • có vảy đuôi dị hình (cá)
Định nghĩa tiếng Anh

a possessing a tail with the upper lobe larger than the lower and with the vertebral column prolonged into the upper lobe

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...