heterogamete
/,hetәrәu^ә'mi:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
heterogamete
//
* danh từ- dị giao tử
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...