Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

heteroploid

/'hetәrәuplɔid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

heteroploid

//

* danh từ
  • thể dị bội
Định nghĩa tiếng Anh

n (genetics) an organism or cell having a chromosome number that is not an even multiple of the haploid chromosome number for that species

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...