heteropolar
/,hetәrәu'pәulә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
heteropolar
//
* tính từ- (điện) khác cực
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...