Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

heterosexuality

/,hetәrәu,seksju'æliti/ phổ biến #24670
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

heterosexuality

//

* danh từ
  • tính thích giao hợp với người khác giới
Định nghĩa tiếng Anh

n. a sexual attraction to (or sexual relations with) persons of the opposite sex

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...