Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

heterosis

/,hetә'rәusis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

heterosis

//

* danh từ
  • ưu thế giống lai
Định nghĩa tiếng Anh

n. (genetics) the tendency of a crossbred organism to have qualities superior to those of either parent

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...