Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

heterospory

/'hetәrәuspɔ:ri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

heterospory

//

* danh từ
  • hiện tượng khác bào tử
Định nghĩa tiếng Anh

n the development of both microspores and megaspores

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...