Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #46378

heterotopic

//

* tính từ
  • khác chỗ; ở chỗ không bình thường
    • heterotopic bone formation:sự cấu tạo xương không bình thường
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...