heth
/het/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
heth
//
* danh từ- chữ cái thứ tám trong tự mẫu Hê-brơ
Định nghĩa tiếng Anh
n the 8th letter of the Hebrew alphabet
Từ điển Anh–Việt
111.745 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n the 8th letter of the Hebrew alphabet
Đang tải...