hexachloroethane
/,heksә,klɔ:rәu'eθein/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hexachloroethane
//
- Cách viết khác : hexachlorethane
Từ điển Anh–Việt
111.877 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...