hexadecimal
/'heksәdesimәl/ phổ biến #46937
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hexadecimal
//
* tính từ- thuộc hệ thống số có cơ sở là 16
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or pertaining to a number system having 16 as its base