hexadecimal
//
* tính từ- thuộc hệ thống số có cơ sở là 16
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or pertaining to a number system having 16 as its base
112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. of or pertaining to a number system having 16 as its base
Đang tải...