Từ điển Anh–Việt

112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #46937

hexadecimal

//

* tính từ
  • thuộc hệ thống số có cơ sở là 16
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or pertaining to a number system having 16 as its base

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...