Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hexadecimal

/'heksәdesimәl/ phổ biến #46937
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hexadecimal

//

* tính từ
  • thuộc hệ thống số có cơ sở là 16
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or pertaining to a number system having 16 as its base

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...