Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hexahydrate

/,heksә'haidreit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hexahydrate

//

* danh từ
  • hợp chất hoá học chứa sáu phân tử nước
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...