Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hexametric

/,heksə'metrik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hexametric

/,heksə'metrik/

tính từ

  • (thuộc) thơ sáu âm tiết
  • có sáu âm tiết (câu thơ)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Alt. of Hexametrical

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...