Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hexastichon

/hek'sæstəkɔn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hexastichon

//

* danh từ
  • xem hexastich
Định nghĩa tiếng Anh

n. A poem consisting of six verses or lines.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...