hey-day
/'heidei/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hey-day
/'heidei/
thán từ
- A a!, a! (vui mừng, ngạc nhiên)
Từ điển Anh–Việt
112.178 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...