hgv
Biến thể từ
hgvs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hgv
//
* (viết tắt)- xe có trọng tải nặng (heavy goods vehicle)
Từ điển Anh–Việt
111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...