hibernant
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hibernant
/'haibə:nənt/
tính từ
- ngủ đông (động vật)
- nghỉ đông ở vùng ấm áp (người)
danh từ
- con vật ngủ đông
- người nghỉ đông ở vùng ấm áp
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...