Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hidalgo

/hi'dælgou/ phổ biến #29269
Biến thể từ hidalgos số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hidalgo

/hi'dælgou/

danh từ, số nhiều hidalgos /hi'dælgouz/

  • người quý tộc Tây ban nha
Định nghĩa tiếng Anh

n. A title, denoting a Spanish nobleman of the lower class.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...