Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29269

hidalgo

/hi'dælgou/

danh từ, số nhiều hidalgos /hi'dælgouz/

  • người quý tộc Tây ban nha
Biến thể từ hidalgos số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. A title, denoting a Spanish nobleman of the lower class.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...