hidalgo
/hi'dælgou/ phổ biến #29269
Biến thể từ
hidalgos số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hidalgo
/hi'dælgou/
danh từ, số nhiều hidalgos /hi'dælgouz/
- người quý tộc Tây ban nha
Định nghĩa tiếng Anh
n. A title, denoting a Spanish nobleman of the lower class.