Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hide-and-seek

/'haidənd'si:k/

danh từ

  • trò chơi ú tim ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
Định nghĩa tiếng Anh

n. a game in which a child covers his eyes while the other players hide then tries to find them

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...