Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hide-away

/'haid'aut/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hide-away

/'haid'aut/

-away) /'haidə,wei/

danh từ

  • (thông tục) nơi ẩn náu; nơi trốn tránh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...