Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hide-bound

/'haidbaund/

tính từ

  • gầy giơ xương, chỉ còn da bọc xương (vật nuôi)
  • hẹp hòi, nhỏ nhen
  • cố chấp, thủ cựu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...