Từ điển Anh–Việt

112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hide-bound

/'haidbaund/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hide-bound

/'haidbaund/

tính từ

  • gầy giơ xương, chỉ còn da bọc xương (vật nuôi)
  • hẹp hòi, nhỏ nhen
  • cố chấp, thủ cựu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...