hide-out
/'haid'aut/
-away) /'haidə,wei/danh từ
- (thông tục) nơi ẩn náu; nơi trốn tránh
Biến thể từ
hide-outs số nhiều
109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...