Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #31658

hidebound

//

* tính từ
  • nhỏ nhen, hẹp hòi
  • thủ cựu
Định nghĩa tiếng Anh

s. stubbornly conservative and narrow-minded

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...