hidebound
/'haidbaund/ GRE phổ biến #31658
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hidebound
//
* tính từ- nhỏ nhen, hẹp hòi
- thủ cựu
Định nghĩa tiếng Anh
s. stubbornly conservative and narrow-minded