Từ điển Anh–Việt

112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hidebound

/'haidbaund/ GRE phổ biến #31658
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hidebound

//

* tính từ
  • nhỏ nhen, hẹp hòi
  • thủ cựu
Định nghĩa tiếng Anh

s. stubbornly conservative and narrow-minded

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...