Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24352

hideously

//

* phó từ
  • gớm ghiếc, đáng tởm
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a hideous manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...