hideously
/'hɪdɪəslɪ/ phổ biến #24352
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hideously
//
* phó từ- gớm ghiếc, đáng tởm
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a hideous manner
Từ điển Anh–Việt
112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in a hideous manner
Đang tải...