Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43479

hideousness

/'hidiəsnis/

danh từ

  • vẻ gớm guốc; tính ghê tởm
Định nghĩa tiếng Anh

n. dreadful ugliness; horrible repulsiveness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...