Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hidey-hole

//

* danh từ
  • cũng hidy-hole
  • (thông tục) nơi ẩn nấp; nơi trốn tránh
Biến thể từ hidey-holes số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...