Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hiding-place

/'haidiɳpleis/

danh từ

  • nơi ẩn náu; nơi trốn tránh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...