Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hiding-place

/'haidiɳpleis/
Biến thể từ hiding-places số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hiding-place

/'haidiɳpleis/

danh từ

  • nơi ẩn náu; nơi trốn tránh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...