Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hidrosis

/hi'drousis/

danh từ

  • sự ra mồ hôi
  • (y học) sự loạn tiết mồ hôi
Định nghĩa tiếng Anh

n the process of the sweat glands of the skin secreting a salty fluid

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...