Từ điển Anh–Việt

112.230 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hidrotic

/hi'drɔtik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hidrotic

/hi'drɔtik/

tính từ

  • làm ra mồ hôi

danh từ

  • (y học) thuốc làm ra mồ hôi
Định nghĩa tiếng Anh

a of or relating to sweat

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...