Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hiemal

/'haiiməl/

tính từ

  • (thuộc) mùa đông
Định nghĩa tiếng Anh

s characteristic of or relating to winter

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...