Từ điển Anh–Việt

112.178 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hiemal

/'haiiməl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hiemal

/'haiiməl/

tính từ

  • (thuộc) mùa đông
Định nghĩa tiếng Anh

s characteristic of or relating to winter

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...