Từ điển Anh–Việt

109,061 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #8812

hierarchical

/,haiə'rɑ:kik/

tính từ

  • có thứ bậc, có tôn ti
Định nghĩa tiếng Anh

a. classified according to various criteria into successive levels or layers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...