Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hieroglyphics

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hieroglyphics

//

* danh từ, pl
  • những chữ viết tượng hình
Định nghĩa tiếng Anh

n writing that resembles hieroglyphics (usually by being illegible) n a writing system using picture symbols; used in ancient Egypt

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...