Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

higgledy-piggledy

/'higldi'pigldi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

higgledy-piggledy

/'higldi'pigldi/

tính từ & phó từ

  • hết sức lộn xộn, lung tung bừa bãi

danh từ

  • tình trạng hết sức lộn xộn, tình trạng lung tung bừa bãi
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a disordered manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...