Từ điển Anh–Việt

112,372 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

higgledy-piggledy

/'higldi'pigldi/

tính từ & phó từ

  • hết sức lộn xộn, lung tung bừa bãi

danh từ

  • tình trạng hết sức lộn xộn, tình trạng lung tung bừa bãi
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a disordered manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...