high chair
/hai tʃɛə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
high chair
//
* danh từ- ghế cao cho trẻ con ngồi ăn
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...