Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

high commissioner

//

* danh từ
  • người đứng đầu cơ quan đại diện ngoại giao của một nước thuộc Khối thịnh vượng chung tại một nước khác
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...