Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

high fidelity

/'haifi'deliti/

-fi) /'hai'fai/

danh từ

  • (raddiô) độ trung thực cao (máy thu)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...