Từ điển Anh–Việt

109,061 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

high hat

/'hai'hæt/

danh từ

  • mũ chỏm cao (của đàn ông)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...