Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

high percentage

cụm từ

  • tỷ lệ cao
    • a high percentage of: một tỷ lệ cao của
    • high percentage of success: tỷ lệ thành công cao
    • high percentage of votes: tỷ lệ phiếu bầu cao
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...