high priest
/hai pri:st/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
high priest
//
* danh từthầy cả, cao tăng
Từ điển Anh–Việt
111.776 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...