Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

high priori road

/'haiprai'ɔ:rai'roud/

danh từ

-(đùa cợt) phương pháp tiên nghiệm (để xét vấn đề, không dùng lối lý giải)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...