Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

high quality

Nghĩa thường dùng

chất lượng cao cụm từ

“Our lab needs high quality materials for the experiment.”Phòng thí nghiệm cần vật liệu chất lượng cao cho thí nghiệm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...