Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

high seas

/'hai'si:z/

danh từ

  • biển khơi; vùng biển khơi

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...