Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

high seas

/'hai'si:z/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

high seas

/'hai'si:z/

danh từ

  • biển khơi; vùng biển khơi

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...