high speed chase
cụm từ
- cuộc rượt đuổi tốc độ cao (của cảnh sát với xe phạm tội)
- a high speed chase: một cuộc rượt đuổi tốc độ cao
- police high speed chase: cuộc rượt đuổi tốc độ cao của cảnh sát
- involved in a high speed chase: tham gia vào cuộc rượt đuổi tốc độ cao