Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

high speed chase

cụm từ

  • cuộc rượt đuổi tốc độ cao (của cảnh sát với xe phạm tội)
    • a high speed chase: một cuộc rượt đuổi tốc độ cao
    • police high speed chase: cuộc rượt đuổi tốc độ cao của cảnh sát
    • involved in a high speed chase: tham gia vào cuộc rượt đuổi tốc độ cao
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...