Từ điển Anh–Việt

109,061 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

high tea

/'hai'ti:/

danh từ

  • bữa trà mặn (uống trà có kèm món ăn mặn)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...